Bảng giá
01Kế toán
| Hạng mục | Phạm vi công việc | Phí dịch vụ (VNĐ) |
|---|---|---|
| Không phát sinh hoá đơn | Tờ khai thuế, báo cáo quý, BCTC năm | 500.000 / tháng |
| Dưới 20 chứng từ | Sổ sách, thuế, lương, BCTC năm | 1.200.000 / tháng |
| 20 – 50 chứng từ | Sổ sách, thuế, lương, kho, BCTC năm | 2.000.000 / tháng |
| Trên 50 chứng từ | Trọn gói theo khối lượng thực tế | từ 3.000.000 / tháng |
02Thành lập
| Hạng mục | Phạm vi công việc | Phí dịch vụ (VNĐ) |
|---|---|---|
| Công ty trong nước | Soạn hồ sơ, nộp, nhận GCN ĐKDN, khắc dấu | 1.200.000 |
| Chi nhánh, địa điểm kinh doanh | Soạn hồ sơ, nộp, nhận kết quả | 1.000.000 |
| Văn phòng đại diện | Soạn hồ sơ, nộp, nhận kết quả | 1.000.000 |
| Hộ kinh doanh | Hồ sơ, nộp UBND cấp huyện | 800.000 |
| Công ty có vốn nước ngoài | Tư vấn ngành nghề, IRC và ERC | từ 12.000.000 |